Bỏ qua đến nội dung

保护区

bǎo hù qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. conservation district
  2. 2. CL:個|个[gè]
  3. 3. 片[piàn]