Bỏ qua đến nội dung

拉鲁湿地国家自然保护区

lā lǔ shī dì guó jiā zì rán bǎo hù qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Lhalu Wetland National Nature Reserve in Lhasa