信用证券

xìn yòng zhèng quàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. instrument of credit
  2. 2. letter of credit
  3. 3. see also 信用證|信用证[xìn yòng zhèng]
  4. 4. CL:張|张[zhāng]