俯拾即是
fǔ shí jí shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 俯拾皆是[fǔ shí jiē shì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.