Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

俯首称臣

fǔ shǒu chēng chén
#31106

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bow before (idiom)
  2. 2. to capitulate