俯首称臣
fǔ shǒu chēng chén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to bow before (idiom)
- 2. to capitulate
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.