倾斜度
qīng xié dù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. inclination (from the horizontal or vertical)
- 2. slope
- 3. obliquity
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.