做事
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. làm việc
- 2. xử lý công việc
- 3. có việc làm
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 5做事 不能急功近利。
他 做事 一向很稳重。
他 做事 很细致,不会出错。
他 做事 太草率,经常出错。
他 做事 风格豪迈,从不斤斤计较。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.