Chuyển đến nội dung chính

健康检查

jiàn kāng jiǎn chá

Định nghĩa

Giống với 体格检查 tǐ gé jiǎn chá
  1. 1. khám sức khỏe
  2. 2. khám lâm sàng
  3. 3. kiểm tra sức khỏe

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập