健康检查
jiàn kāng jiǎn chá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 體格檢查|体格检查[tǐ gé jiǎn chá]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.