Bỏ qua đến nội dung

偷工减料

tōu gōng jiǎn liào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to skimp on the job and stint on materials (idiom)
  2. 2. jerry-building
  3. 3. sloppy work