傻人有傻福
shǎ rén yǒu shǎ fú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. fortune favors fools (idiom)
- 2. fool's luck
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.