Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

光天化日

guāng tiān huà rì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the full light of day (idiom)
  2. 2. fig. peace and prosperity
  3. 3. in broad daylight