Bỏ qua đến nội dung

光说不练

guāng shuō bù liàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. all talk and no action (idiom)
  2. 2. to preach what one does not practice
  3. 3. same as 光說不做|光说不做[guāng shuō bù zuò]