兜圈子
dōu quān zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to encircle
- 2. to go around
- 3. to circle
- 4. to beat about the bush
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.