Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

全副武装

quán fù wǔ zhuāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fully armed
  2. 2. armed to the teeth
  3. 3. fig. fully equipped