八一建军节
bā yī jiàn jūn jié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 建軍節|建军节[jiàn jūn jié]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.