八仙过海,各显其能

bā xiān guò hǎi , gè xiǎn qí néng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 八仙過海,各顯神通|八仙过海,各显神通[bā xiān guò hǎi , gè xiǎn shén tōng]