八大工业国组织
bā dà gōng yè guó zǔ zhī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. G8 (group of eight major industrialized nations)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.