公用交换电话网
gōng yòng jiāo huàn diàn huà wǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. public switched telephone network
- 2. PSTN
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.