Bỏ qua đến nội dung

电话

diàn huà
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điện thoại
  2. 2. số điện thoại
  3. 3. cuộc điện thoại

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
电话 一直占线。
你的 电话 号码是多少?
他不接 电话 ,可见他还在忙。
我给你打 电话
这里有一个公用 电话

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 电话

打电话
dǎ diàn huà

gọi điện thoại

传呼电话
chuán hū diàn huà

điện thoại truyền hô

公共交换电话网路
gōng gòng jiāo huàn diàn huà wǎng lù

mạng điện thoại chuyển mạch công cộng

公用交换电话网
gōng yòng jiāo huàn diàn huà wǎng

mạng điện thoại chuyển mạch công cộng

公用电话
gōng yòng diàn huà

điện thoại công cộng

可视电话
kě shì diàn huà

điện thoại truyền hình

固定电话
gù dìng diàn huà

điện thoại cố định

国际电报电话咨询委员会
guó jì diàn bào diàn huà zī xún wěi yuán huì

Ủy ban Tư vấn Điện báo và Điện thoại Quốc tế (CCITT)

国际电话
guó jì diàn huà

gọi điện quốc tế

对方付款电话
duì fāng fù kuǎn diàn huà

cuộc gọi thu phí người nhận

对方付费电话
duì fāng fù fèi diàn huà

cuộc gọi trả tiền người nhận

对讲电话
duì jiǎng diàn huà

liên lạc nội bộ

日本电报电话公司
rì běn diàn bào diàn huà gōng sī

Nippon Telegraph and Telephone (NTT)

无线电话
wú xiàn diàn huà

điện thoại vô tuyến

煲电话粥
bāo diàn huà zhōu

nói chuyện điện thoại không dứt

移动式电话
yí dòng shì diàn huà

điện thoại di động

移动电话
yí dòng diàn huà

điện thoại di động

程控电话
chéng kòng diàn huà

tổng đài điện thoại tự động

美国电话电报公司
měi guó diàn huà diàn bào gōng sī

Công ty Điện thoại và Điện báo Hoa Kỳ (AT&T)

通电话
tōng diàn huà

gọi điện thoại cho ai

长途电话
cháng tú diàn huà

gọi đường dài

电话亭
diàn huà tíng

bốt điện thoại

电话信号
diàn huà xìn hào

tín hiệu điện thoại

电话区码
diàn huà qū mǎ

mã vùng điện thoại

电话卡
diàn huà kǎ

thẻ điện thoại

电话会议
diàn huà huì yì

cuộc gọi hội nghị (qua điện thoại)

电话服务
diàn huà fú wù

dịch vụ điện thoại

电话本
diàn huà běn

sổ ghi số điện thoại; sổ địa chỉ

电话机
diàn huà jī

máy điện thoại

电话簿
diàn huà bù

danh bạ điện thoại

电话网
diàn huà wǎng

mạng điện thoại

电话网路
diàn huà wǎng lù

mạng lưới điện thoại

电话线
diàn huà xiàn

đường dây điện thoại

电话线路
diàn huà xiàn lù

đường dây điện thoại

电话铃声
diàn huà líng shēng

tiếng chuông điện thoại

电话门
diàn huà mén

Vụ bê bối tham nhũng bị phanh phui qua hồ sơ điện thoại