Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

公益事业

gōng yì shì yè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. service to the public
  2. 2. public welfare undertaking
  3. 3. charity
  4. 4. social facility