兰克
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Rank (tên người)
Từ chứa 兰克
Phơ-răng (tên người)
Benjamin Franklin (1706-1790), nhà văn, nhà khoa học, nhà phát minh, chính trị gia và nhà ngoại giao Mỹ
người Frank (dân tộc German đến châu Âu từ năm 600 sau Công nguyên và chiếm lĩnh vùng đất nay là nước Pháp)
Franklin (tên người)
Frankfurt (Đức)
Frankfurter Allgemeine Zeitung
Trường phái Frankfurt
Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)
Triển lãm ô tô Frankfurt