法兰克福证券交易所
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)
Từ cấu thành 法兰克福证券交易所
bằng chứng
giao dịch
khắc
vé
nhà
Pháp
may mắn
sở giao dịch
mặt bích (từ mượn)
người Frank (dân tộc German đến châu Âu từ năm 600 sau Công nguyên và chiếm lĩnh vùng đất nay là nước Pháp)
Frankfurt (Đức)
lan (Cymbidium goeringii)
Rank (tên người)
chứng khoán có thể chuyển nhượng (tài chính)
sở giao dịch chứng khoán
giao