法兰克福车展
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Triển lãm ô tô Frankfurt
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 法兰克福车展
gam
pháp luật; luật
phúc
xe; xe cộ
quân xe
triển lãm ô tô
trải ra
mặt bích (từ mượn)
người Frank (dân tộc German đến châu Âu từ năm 600 sau Công nguyên và chiếm lĩnh vùng đất nay là nước Pháp)
Frankfurt (Đức)
lan (Cymbidium goeringii)
Rank (tên người)