Bỏ qua đến nội dung

法兰克福车展

fǎ lán kè fú chē zhǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Triển lãm ô tô Frankfurt