法兰克福车展
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Triển lãm ô tô Frankfurt
Từ cấu thành 法兰克福车展
khắc
Pháp
may mắn
xe
xe cờ
triển lãm ô tô
trải ra
mặt bích (từ mượn)
người Frank (dân tộc German đến châu Âu từ năm 600 sau Công nguyên và chiếm lĩnh vùng đất nay là nước Pháp)
Frankfurt (Đức)
lan (Cymbidium goeringii)
Rank (tên người)