Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

法兰克福

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

fǎ lán kè fú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Frankfurt (Germany)

Từ chứa 法兰克福

法兰克福汇报
fǎ lán kè fú huì bào

Frankfurter Allgemeine Zeitung

法兰克福学派
fǎ lán kè fú xué pài

Frankfurt School

法兰克福证券交易所
fǎ lán kè fú zhèng quàn jiāo yì suǒ

Frankfurt Stock Exchange (FSE)

法兰克福车展
fǎ lán kè fú chē zhǎn

the Frankfurt Motor Show

Từ cấu thành 法兰克福

克
kè

to be able to

法
fǎ

France

福
fú

good fortune

法兰
fǎ lán

flange (loanword)

法兰克
fǎ lán kè

the Franks (Germanic people who arrived in Europe from 600 AD and took over France)

兰
lán

orchid (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii)

兰克
lán kè

Rank (name)

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.