Bỏ qua đến nội dung

兵戎相见

bīng róng xiāng jiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gặp nhau trên chiến trường