养兵
yǎng bīng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nuôi quân
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Từ chứa 养兵
养兵千日,用兵一时
yǎng bīng qiān rì , yòng bīng yī shí
nuôi quân nghìn ngày, dùng quân một lúc; (nghĩa bóng) chuẩn bị kỹ lưỡng cuối cùng sẽ có kết quả
养兵千日,用在一时
yǎng bīng qiān rì , yòng zài yī shí
xem 養兵千日,用兵一時|养兵千日,用兵一时
养兵千日,用在一朝
yǎng bīng qiān rì , yòng zài yī zhāo
nuôi quân nghìn ngày, dùng trong một buổi sáng (thành ngữ)