养兵千日,用在一时
yǎng bīng qiān rì , yòng zài yī shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 養兵千日,用兵一時|养兵千日,用兵一时[yǎng bīng qiān rì , yòng bīng yī shí]