养兵千日,用在一朝
yǎng bīng qiān rì , yòng zài yī zhāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nuôi quân nghìn ngày, dùng trong một buổi sáng (thành ngữ)
- 2. chuẩn bị kỹ lưỡng cuối cùng sẽ được đền đáp