Bỏ qua đến nội dung

养虎伤身

yǎng hǔ shāng shēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Nuôi hổ gây hại cho thân; ví với việc quá nuông chiều ai đó sẽ gây hại cho mình sau này
  2. 2. Nuôi rắn trong lòng; dung túng kẻ xấu sẽ chuốc họa vào thân