Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

兼收并蓄

jiān shōu bìng xù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. incorporating diverse things (idiom)
  2. 2. eclectic
  3. 3. all-embracing