Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

出生入死

chū shēng rù sǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. from the cradle to the grave (idiom); to go through fire and water
  2. 2. brave
  3. 3. willing to risk life and limb