Chuyển đến nội dung chính

分身

fēn shēn

Định nghĩa

  1. 1. (of one who has supernatural powers) to replicate oneself so as to appear in two or more places at the same time
  2. 2. a derivative version of sb (or sth) (e.g. avatar, proxy, clone, sockpuppet)
  3. 3. to spare some time for a separate task
  4. 4. to cut a corpse into pieces
  5. 5. to pull a body apart by the four limbs

Đã ẩn 1 nghĩa vì thô tục hoặc nhạy cảm. Thành viên trả phí có thể chọn hiển thị.

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập