创
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. thương tích
- 2. vết thương
- 3. chấn thương
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 创
sáng tác
thương tích
người sáng lập
thành lập
sáng tạo
sáng tạo
khởi nghiệp
thành lập
thành lập
sáng tạo
sáng tạo
gây tổn thất nặng nề
khởi xướng
sáng tạo đầu tiên
đóng vai trò chính trong sáng tạo
khởi nghiệp
công ty khởi nghiệp
thiết lập
lập kỷ lục doanh thu phòng vé
sự sáng tạo thế giới (trong thần thoại và Sáng Thế Ký 1-2)
Sách Sáng Thế
Sách Sáng Thế
thuyết sáng thế
sức sáng tạo
người sáng tạo
sau chấn thương
căng thẳng sau chấn thương
rối loạn căng thẳng sau chấn thương tâm lý
rối loạn căng thẳng sau sang chấn
Soka Gakkai Quốc tế
phấn đấu đạt chất lượng tốt
sáng lập tờ báo, tạp chí
số đầu tiên
tạo lợi nhuận
thu ngoại tệ
vết thương
băng cá nhân
băng cá nhân
sáng lập
người sáng lập
người sáng lập
quỹ đầu tư mạo hiểm
tạo doanh thu
tinh thần sáng tạo
đầu tư mạo hiểm
niêm yết trên thị trường doanh nghiệp tăng trưởng
tinh thần khởi nghiệp
doanh nhân khởi nghiệp
xây dựng thương hiệu
sẹo
đau vết thương
người sáng lập
người sáng lập
thành lập và huấn luyện
công trình tiên phong
sáng tạo
sáng kiến
tính sáng tạo
lập kỷ lục
thành lập
sáng tạo chuyển ngữ
đề xuất
người sáng lập
người sáng lập
Đấng Tạo Hóa
sự sáng tạo
tính sáng tạo
người sáng tạo
thuyết sáng tạo
sức sáng tạo
tính nguyên bản
phẫu thuật xâm lấn tối thiểu
vết loét ác tính (Đông y)
công nghiệp sáng tạo (thiết kế, âm nhạc, xuất bản, v.v.)
khéo léo
độc sáng; sáng tạo ra (một sự đổi mới)
sáng tạo
thiết kế môi trường học tập cho trẻ nhỏ, kết hợp với các tác phẩm nghệ thuật được thiết kế để thu hút trẻ
nội dung do người dùng tạo ra (của một trang web)
phát minh và sáng tạo
không gian sáng tạo chung
người lập kỷ lục
tự sáng tạo
mang tính đột phá
người sáng tạo