初生之犊不怕虎

chū shēng zhī dú bù pà hǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 初生之犢不畏虎|初生之犊不畏虎[chū shēng zhī dú bù wèi hǔ]