Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

别有天地

bié yǒu tiān dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. enchanting scenery
  2. 2. beautiful surroundings
  3. 3. world of its own