到此为止
dào cǐ wéi zhǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to stop at this point
- 2. to end here
- 3. to call it a day
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.