Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

刺激性

cì jī xìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thrilling
  2. 2. exciting
  3. 3. stimulating
  4. 4. irritating
  5. 5. provocative
  6. 6. pungent
  7. 7. spicy