Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

前途未卜

qián tú wèi bǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hanging in the balance
  2. 2. the future is hard to forecast
  3. 3. ¿Qué serà?