加里曼丹岛
jiā lǐ màn dān dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Kalimantan island (Indonesian name for Borneo island)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.