Bỏ qua đến nội dung

动手动脚

dòng shǒu dòng jiǎo
#16688

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to come to blows
  2. 2. to paw
  3. 3. to grope
  4. 4. to get fresh