动手动脚
dòng shǒu dòng jiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. động thủ động cước
- 2. sàm sỡ
- 3. động chân động tay