动手动脚
dòng shǒu dòng jiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to come to blows
- 2. to paw
- 3. to grope
- 4. to get fresh
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.