劳动改造
láo dòng gǎi zào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. reeducation through labor
- 2. laogai (prison camp)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.