勤俭朴素
qín jiǎn pǔ sù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hardworking, thrifty, plain, and simple (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.