北京产权交易所
běi jīng chǎn quán jiāo yì suǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. China Beijing Equity Exchange (CBEX)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.