十面埋伏

shí miàn mái fú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ambush from Ten Sides (pipa solo piece)
  2. 2. House of Flying Daggers (2004 movie by Zhang Yimou 張藝謀|张艺谋[zhāng yì móu])