千方百计
qiān fāng bǎi jì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bằng mọi cách
- 2. bằng mọi thủ đoạn
- 3. bằng mọi phương pháp
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 千方百计 地帮助贫困学生完成学业。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.