千里鹅毛
qiān lǐ é máo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. goose feather sent from afar (idiom); a trifling gift with a weighty thought behind it
- 2. also written 千里送鵝毛|千里送鹅毛[qiān lǐ sòng é máo]