Định nghĩa
- 1. lông ngỗng
Từ chứa 鹅毛
món quà nhỏ nhưng tình nghĩa nặng
tặng lông ngỗng từ xa ngàn dặm (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng mang ý nghĩa sâu xa
Tặng lông ngỗng từ xa, lễ mỏng mà tình nặng
tặng lông ngỗng từ xa, lễ nhẹ tình nặng (thành ngữ); Không phải món quà mà là tình cảm đằng sau nó
món quà nhỏ nhưng tình nghĩa nặng
lễ vật nhẹ nhưng tình nghĩa nặng, tặng lông ngỗng từ ngàn dặm (thành ngữ); không phải món quà mà là tấm lòng mới quan trọng.
tuyết lông ngỗng (thành ngữ)
bút lông ngỗng