单丝不成线,独木不成林
dān sī bù chéng xiàn , dú mù bù chéng lín
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Một sợi không thành dây, một cây không thành rừng