Bỏ qua đến nội dung

南方澳渔港

nán fāng ào yú gǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Cảng cá Nam Phương Áo