Bỏ qua đến nội dung

博尔塔拉蒙古自治州

bó ěr tǎ lā měng gǔ zì zhì zhōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Khu tự trị Mông Cổ Bortala tại Tân Cương